ghép sau

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):

    • Yếu tố ngôn ngữ đứng sau một từ khác chức năng bổ sung ý nghĩa hoặc thay đổi quan hệ ngữ pháp: "ghép sau" chỉ một dạng từ hoặc hình vị không độc lập, thường được gắn vào cuối một từ chính để tạo thành đơn vị ngữ nghĩa mới. Trong ngôn ngữ học, "ghép sau" tương đương với khái niệm "enclitic" trong tiếng Anh, tức là một tiểu từ hoặc phụ từ được gắn vào từ đứng trước .
  2. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến yếu tố ngôn ngữ đứng sau một từ khác: "ghép sau" dùng để mô tả một từ hoặc hình vị vị trí sau từ chính trong cấu trúc ngữ pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Trong tiếng Việt, từ "ạ" một ghép sau thường dùng để thể hiện sự lễ phép. (Từ "ạ" luôn đứng sau một từ khác như "vâng ạ" để bổ sung ý nghĩa kính trọng.)
    • Các nhà ngôn ngữ học phân tích chức năng của ghép sau trong câu. (Họ nghiên cứu cách các yếu tố ngôn ngữ đứng sau từ chính ảnh hưởng đến ngữ pháp.)
  • Tính từ:

    • Yếu tố ghép sau này thường không có nghĩa độc lập. ( chỉ mang ý nghĩa khi kết hợp với từ đứng trước.)
    • Trong tiếng Pháp, từ "je" một đại từ ghép sau khi đứng sau động từ. ( dụ: "parle-je" "je" ghép sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ghép sau" trong ngữ pháp so sánh: Được dùng để đối chiếu với "ghép trước" (proclitic) – yếu tố đứng trước từ chính.

    • Khác với ghép trước, ghép sau luôn gắn vào cuối từ. ( dụ: "không" ghép trước, còn "ạ" ghép sau.)
  • "ghép sau" như một công cụ biểu thị thái độ: Trong một số ngôn ngữ, ghép sau thể hiện sắc thái tình cảm hoặc quan hệ xã hội.

    • Tiếng Nhật nhiều ghép sau như "ne" để tạo sự đồng tình. ( dụ: "sou desu ne" – "đúng vậy nhỉ".)
Biến thể từ gần giống
  • Tiểu từ ghép sau (danh từ): một dạng ghép sau cụ thể, thường từ ngắn không mang trọng âm.

    • "" trong tiếng Việt có thể tiểu từ ghép sau trong câu hỏi. ( dụ: "Anh ấy ai?" – "" đứng sau chủ ngữ.)
  • Hậu tố (danh từ): yếu tố gắn vào cuối từ để tạo nghĩa mới, nhưng khác ghép sau hậu tố có thể thay đổi loại từ.

    • Hậu tố "hóa" trong "công nghiệp hóa" khác với ghép sau tạo từ mới. (Ghép sau thường không thay đổi loại từ chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Enclitic (danh từ mượn từ tiếng Anh): thuật ngữ quốc tế.
  • Yếu tố gắn sau (danh từ): cách diễn đạt tương tự trong ngôn ngữ học.
  • Phụ từ đứng sau (danh từ): nhấn mạnh vị trí ngữ pháp.
Thành ngữ liên quan
  • Ghép sau ngữ pháp: thuật ngữ chuyên ngành để chỉ các yếu tố ngôn ngữ đứng sau từ chính trong phân tích cú pháp.
    • Việc nhận diện ghép sau ngữ pháp giúp hiểu cấu trúc câu. (Điều này đặc biệt quan trọng trong các ngôn ngữ trật tự từ linh hoạt.)